Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Fusaco

Mã số thuế 0315846149
Tên giao dịch FUSACO Ngày cấp 2019-08-13
Người đại diện Trần Phạm Hưng Phú Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 52 Đường số 11, Khu dân cư City Land Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Cơ quan thuế quản lý Địa chỉ người đại diện
Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Loại hình kinh tế Cổ phần
Cấp chương (755) Doanh nghiệp tư nhân Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Dịch vụ đóng gói 8219
2 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7730
3 Cho thuê xe có động cơ 7710
4 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
5 Quảng cáo 7110
6 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
7 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
8 Hoạt động tư vấn quản lý 6910
9 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6512
10 Bốc xếp hàng hóa 5224
11 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
12 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
13 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
14 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
15 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
16 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
21 Bán buôn đồ uống 4633
22 Bán buôn thực phẩm 4632
23 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4610
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4513
26 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
27 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4512
28 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
30 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
31 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
32 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
33 Lắp đặt hệ thống điện 4210
34 Chuẩn bị mặt bằng 4210
35 Phá dỡ 4210
36 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
37 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4293
38 Xây dựng công trình khai khoáng 4292
39 Xây dựng công trình thủy 4291
40 Xây dựng công trình công ích khác 4229
41 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
42 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
43 Xây dựng công trình điện 4221
44 Xây dựng công trình đường bộ 4210
45 Xây dựng công trình đường sắt 4210
46 Xây dựng nhà không để ở 4102
47 Xây dựng nhà để ở 4101
48 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3250
49 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2394
50 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020

Các bài viết mới