Tên chính thức

Công Ty Tnhh Belgivina

Mã số thuế 0315921741
Tên giao dịch BELGIVINA COMPANY LIMITED Ngày cấp 2019-10-01
Người đại diện Trần Lê Nam Thiên Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 55/14 Trần Hưng Đạo, Phường 06, Quận 5, TP Hồ Chí Minh
Cơ quan thuế quản lý Địa chỉ người đại diện
Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (755) Doanh nghiệp tư nhân Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8532
2 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219
3 Dịch vụ đóng gói 8219
4 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219
5 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0210
6 Điều hành tua du lịch 7830
7 Đại lý du lịch 7830
8 Cho thuê xe có động cơ 7710
9 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
10 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
11 Quảng cáo 7110
12 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
13 Hoạt động tư vấn quản lý 6910
14 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6512
15 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6512
16 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
17 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5221
18 Bốc xếp hàng hóa 5224
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
20 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5221
21 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
23 Vận tải hàng hóa đường sắt 4789
24 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4789
25 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
26 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
27 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
28 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
29 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
30 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
32 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
33 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
35 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
36 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
39 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719
40 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
44 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
50 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
51 Bán buôn đồ uống 4633
52 Bán buôn thực phẩm 4632
53 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2920
54 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
55 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4610
56 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
57 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
58 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
59 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
60 Lắp đặt hệ thống điện 4210
61 Chuẩn bị mặt bằng 4210
62 Phá dỡ 4210
63 Xây dựng nhà không để ở 4102
64 Xây dựng nhà để ở 4101

Các bài viết mới