Tên chính thức

Công Ty Tnhh Blu-ray

Mã số thuế 0314579451
Tên giao dịch BLU-RAY CO., LTD Ngày cấp 2017-08-17
Người đại diện Vũ Anh Tuấn Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 73-75 Đường D11, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Cơ quan thuế quản lý Địa chỉ người đại diện
Loại khoản (161) Xây dựng nhà các loại Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại
Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9200
2 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 7830
3 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 7830
4 Vệ sinh chung nhà cửa 7830
5 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7830
6 Điều hành tua du lịch 7830
7 Đại lý du lịch 7830
8 Cho thuê xe có động cơ 7710
9 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
10 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
11 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
12 Hoạt động tư vấn quản lý 6910
13 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6512
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
15 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
16 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
17 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
18 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
19 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
24 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
26 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
29 Lắp đặt hệ thống điện 4210
30 Chuẩn bị mặt bằng 4210
31 Phá dỡ 4210
32 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
33 Xây dựng công trình công ích 4210
34 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
35 Xây dựng nhà các loại 3830
36 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
37 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
38 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610
39 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610
40 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610
41 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
42 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210

Các bài viết mới