Tên chính thức

Công Ty Tnhh Mtv Anh Thành

Mã số thuế 0108319440
Tên giao dịch MTV ANH THANH COMPANY LIMITED Ngày cấp 2018-06-11
Người đại diện Ngô Thị Là Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 9 ngách 70/4, ngõ 194 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Hà Nội
Cơ quan thuế quản lý Địa chỉ người đại diện
Loại khoản (313) Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân
Ngành nghề chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
2 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
3 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
4 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
5 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
6 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
7 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
8 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
9 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
11 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
17 Bán buôn đồ uống 4633
18 Bán buôn thực phẩm 4632
19 Bán buôn gạo 4620
20 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
22 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
24 Lắp đặt hệ thống điện 4210
25 Chuẩn bị mặt bằng 4210
26 Phá dỡ 4210
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
28 Xây dựng công trình công ích 4210
29 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
30 Xây dựng nhà các loại 3830
31 Dịch vụ liên quan đến in 1702
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219
33 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219
34 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7830
35 Điều hành tua du lịch 7830
36 Đại lý du lịch 7830
37 Cho thuê xe có động cơ 7710
38 Quảng cáo 7110
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
40 Dịch vụ ăn uống khác 5610
41 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610

Các bài viết mới