Tên chính thức

Công Ty Tnhh Nông Nghiệp Hữu Cơ Vioat

Mã số thuế 0108362301
Tên giao dịch VIOAT ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED Ngày cấp 2018-07-12
Người đại diện Phạm Thị Thúy Ánh Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở P402, tầng 4, Tòa nhà Nhật An 30D Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội
Cơ quan thuế quản lý Địa chỉ người đại diện
Loại khoản (373) Hoạt động khoa học - công nghệ khác Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân
Ngành nghề chính Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Trồng cây lấy sợi 0116
2 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0115
3 Trồng cây mía 0114
4 Trồng cây lấy củ có chất bột 0113
5 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112
6 Trồng lúa 0111
7 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110
8 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
9 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
10 Hoạt động tư vấn quản lý 6910
11 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6512
12 Cổng thông tin 6190
13 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
14 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
15 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633
19 Bán buôn đồ uống 4633
20 Bán buôn thực phẩm 4632
21
22 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 3830
23 Tái chế phế liệu 3830
24 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
25 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3812
26 Thu gom rác thải độc hại 3812
27 Thu gom rác thải không độc hại 3700
28 Thoát nước và xử lý nước thải
29 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3530
30 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2394
31 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
32 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
33 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2013
34 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1702
35 Sản xuất hoá chất cơ bản 1702
36 Khai thác và thu gom than bùn 0810
37 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0810
38 Sản xuất giống thuỷ sản 0322
39 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
40 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
41 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210
42 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0210
43 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9200
44 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8532
45 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8532
46 Giáo dục nghề nghiệp 8532
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219
48 Dịch vụ đóng gói 8219
49 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219
50 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 7830
51 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7830
52 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7830
53 Điều hành tua du lịch 7830
54 Đại lý du lịch 7830
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
56 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
57 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
58 Quảng cáo 7110
59 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110
60 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0210
61 Khai thác gỗ 0210
62 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
63 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146
64 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146
65 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146
66 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146
67 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146
68 Chăn nuôi khác 0146
69 Chăn nuôi gia cầm 0146
70 Chăn nuôi lợn 0128
71 Chăn nuôi dê, cừu 0128
72 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0128
73 Chăn nuôi trâu, bò 0128
74 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0128
75 Trồng cây lâu năm khác 0128
76 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
77 Trồng cây chè 0121
78 Trồng cây cà phê 0121
79 Trồng cây cao su 0121
80 Trồng cây hồ tiêu 0121
81 Trồng cây điều 0121
82 Trồng cây lấy quả chứa dầu 0121
83 Trồng cây hàng năm khác 0118
84 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
85 Trồng cây có hạt chứa dầu 0117

Các bài viết mới