Tên chính thức

Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Pqt Việt Nam

Mã số thuế 0108233553
Tên giao dịch PQT VIET NAM CO.,LTD Ngày cấp 2018-04-12
Người đại diện Phạm Trung Đức Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Xóm 1, thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội
Cơ quan thuế quản lý Địa chỉ người đại diện
Loại khoản (099) Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219
2 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
3 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3100
5 Sản xuất máy luyện kim 2710
6 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2710
7 Sản xuất máy thông dụng khác 2710
8 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2710
9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
10 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
12 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
14 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4541
15 Bán mô tô, xe máy 4541
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
17 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4513
18
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3250
21 Sửa chữa máy móc, thiết bị 3250
22 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3250
23 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3250
24 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2710
25
26 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
27 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2394
28 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2394
29 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2394
30 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2394
31 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2394
32 Đúc sắt thép 2394
33 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2394
34 Sản xuất sắt, thép, gang 2394

Các bài viết mới