Tên chính thức

Công Ty Tnhh Xây Dựng Và Thương Mại Quốc Tế Contecont

Mã số thuế 0108299547
Tên giao dịch CONTECONT INTERNATIONAL TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIM Ngày cấp 2018-05-30
Người đại diện Bùi Thanh Liêm Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 6 ngõ 92 Trương Định, tổ 58B, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Cơ quan thuế quản lý Địa chỉ người đại diện
Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm
Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219
2 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219
3 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
4 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7830
5 Điều hành tua du lịch 7830
6 Đại lý du lịch 7830
7 Cung ứng lao động tạm thời 7730
8 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
15 Bán buôn đồ uống 4633
16 Bán buôn thực phẩm 4632
17 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
20 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
23 Lắp đặt hệ thống điện 4210
24 Chuẩn bị mặt bằng 4210
25 Phá dỡ 4210
26 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
27 Xây dựng công trình công ích 4210
28 Xây dựng nhà các loại 3830
29 Tái chế phế liệu 3830
30 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3812
31 Thu gom rác thải không độc hại 3700
32 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2394
33 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2394
34 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2394
35 Sản xuất sắt, thép, gang 2394
36 Sao chép bản ghi các loại 1702
37 Dịch vụ liên quan đến in 1702
38 In ấn 1702
39 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1061
40 Khai thác quặng sắt 0322
41 Khai thác gỗ 0210
42 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
43 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
44 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710
45 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
46 Quảng cáo 7110
47 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110
48 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
49 Hoạt động tư vấn quản lý 6910
50 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
51 Dịch vụ ăn uống khác 5610
52 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
53 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
54 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
55 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
56 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
57 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
59 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
60 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
61 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
62 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
63 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663

Các bài viết mới