Tên chính thức

Công Ty Tnhh Xnk T-power

Mã số thuế 4201858902
Tên giao dịch T-POWER Ngày cấp 2019-08-22
Người đại diện Trần Anh Tuấn Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 10 Chung cư A (Tầng trệt), Đường Nguyễn Thái Học, Phường Vạn Thạnh, Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
Cơ quan thuế quản lý Địa chỉ người đại diện
Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (755) Doanh nghiệp tư nhân Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân
Ngành nghề chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0210
2 Điều hành tua du lịch 7830
3 Đại lý du lịch 7830
4 Cho thuê xe có động cơ 7710
5 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
6 Quảng cáo 7110
7 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6512
8 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6512
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5221
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5221
11 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
12 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
13 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
14 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
16 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4610
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4541
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
19 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4513
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
21 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
24 Lắp đặt hệ thống điện 4210
25 Chuẩn bị mặt bằng 4210
26 Phá dỡ 4210
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
28 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4293
29 Xây dựng công trình khai khoáng 4292
30 Xây dựng công trình thủy 4291
31 Xây dựng công trình công ích khác 4229
32 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
33 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
34 Xây dựng công trình điện 4221
35 Xây dựng công trình đường bộ 4210
36 Xây dựng công trình đường sắt 4210
37 Xây dựng nhà không để ở 4102
38 Xây dựng nhà để ở 4101
39 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3530
40 Truyền tải và phân phối điện 3510
41 Sản xuất điện 3510
42 Đào tạo tiến sỹ 8543
43 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6499
44 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2394
45 Khai thác gỗ 0210
46 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4631
47 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146
48 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146
49 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146
50 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146
51 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2395
52 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7214
53 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7211
54 Trồng cây cao su 0121
55 Trồng cây ăn quả 0121
56 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0131
57 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112

Các bài viết mới